お水
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của お水
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ water; (drinking) water; (glass of) water (lịch sự)
- Danh từ night entertainment business; nightlife worker; hostess (khẩu ngữ)
- Tính từ đuôi na racy; titillating; sexy; suggestive (tiếng lóng)
Cách viết khác: 御水
Từ liên quan với お水
Câu ví dụ với お水
- お水を一杯ください。 Làm ơn cho tôi một cốc nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143724
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.