TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お尻(しり)

おしりoshiri giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của お尻

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bottom; buttocks (lịch sự)
  • Danh từ bidet function (for anal cleansing)

Cách viết khác: 御尻, オシリ

Câu ví dụ với お尻

  • 子どもの頃、悪さをするといつもお尻を叩かれた。 Hồi còn nhỏ, mỗi khi làm gì sai thì tôi lại bị đánh vào mông.Tatoeba #1049170

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.