お客様
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của お客様
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guest; visitor (tôn kính ngữ)
- Danh từ customer; client; shopper; spectator; audience (tôn kính ngữ)
Cách viết khác: お客さま, 御客様, 御客さま
Câu ví dụ với お客様
- お客様がたくさんいます。その中で先生のクラスメートと友達が多いです。 Có rất khách, phần lớn bọn họ là bạn bè và bạn cùng lớp của thầy giáo.Tatoeba #1076380
- お客様、お飲み物はいかがなさいますか? Bạn muốn uống gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3078179
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.