TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お客様(きゃくさま)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
おきゃくさまokyakusama giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 客 khách·様 dạng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của お客様

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guest; visitor (tôn kính ngữ)
  • Danh từ customer; client; shopper; spectator; audience (tôn kính ngữ)

Cách viết khác: お客さま, 御客様, 御客さま

Câu ví dụ với お客様

  • お客様がたくさんいます。その中で先生のクラスメートと友達が多いです。 Có rất khách, phần lớn bọn họ là bạn bè và bạn cùng lớp của thầy giáo.Tatoeba #1076380
  • お客様、お飲み物はいかがなさいますか? Bạn muốn uống gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3078179

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.