TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お宅(たく)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
おたくotaku giọng máy của trình duyệt

お宅 nghĩa là nhà, quý gia.

Nghĩa của お宅

Danh từ

  1. tôn kính ngữ Nhà (anh/chị), quý gia.

Cách viết khác: 御宅

Câu ví dụ với お宅

  • お宅の電話をお借りしてもよろしいでしょうか。 Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226888

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ your house; your home; your family (tôn kính ngữ)
  • Danh từ your husband (tôn kính ngữ)
  • Danh từ your organization (tôn kính ngữ)
  • Đại từ you (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

お宅 nghĩa là gì?

お宅 (danh từ) nghĩa là nhà, quý gia.

お宅 đọc là gì?

お宅 đọc là おたく (romaji: otaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.