お宅
お宅 nghĩa là nhà, quý gia.
Nghĩa của お宅
Danh từ
- tôn kính ngữ Nhà (anh/chị), quý gia.
Cách viết khác: 御宅
Câu ví dụ với お宅
- お宅の電話をお借りしてもよろしいでしょうか。 Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226888
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ your house; your home; your family (tôn kính ngữ)
- Danh từ your husband (tôn kính ngữ)
- Danh từ your organization (tôn kính ngữ)
- Đại từ you (tôn kính ngữ)
Câu hỏi thường gặp
お宅 nghĩa là gì?
お宅 (danh từ) nghĩa là nhà, quý gia.
お宅 đọc là gì?
お宅 đọc là おたく (romaji: otaku).