TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お名前(なまえ)

từ thông dụng
おなまえonamae giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 名 danh·前 tiền

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của お名前

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ name (tôn kính ngữ)

Cách viết khác: 御名前

Câu ví dụ với お名前

  • お名前はよく存じあげています。 Tôi biết rõ tên của bạn.Tatoeba #226569
  • おたくの馬のお名前は何ですか? Con ngựa nhà ngài tên gì?Tatoeba #3475201
  • お名前とご住所をお書きください。 Xin hãy viết tên và địa chỉ của bạn.Tatoeba #226582
  • お名前と電話番号を教えてください。 Hãy nói cho tôi tên và số điện thoại của bạn.Tatoeba #226575
  • あなたのお名前とお電話番号、いただけますか? Tôi có thể xin tên và số điện thoại của bạn được không?Tatoeba #4307636
  • お名前を教えて戴けますか。 Bà tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #630544
  • お名前は何でしょうか。 Bà tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408292
  • 私のお名前はハセです。 Tên tôi là Hase. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #639905

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.