TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お前(まえ)

JLPT N3 từ thông dụng
おまえomae giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỰ TIỀN 前 tiền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngự tiền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của お前

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ you (thân mật, nam giới dùng)
  • Danh từ before (a god, nobleman, etc.); in front of

Cách viết khác: 御前, おまい

Câu ví dụ với お前

  • お前の知ったことではない。 Đó không phải việc của mày.Tatoeba #226949
  • お前にはあの音が聞こえないのか。 Mày có nghe thấy âm thanh đó không?Tatoeba #226968
  • お前らの憐れみなんぞ願い下げだ。 Ta không cần lòng thương hại của các ngươi.Tatoeba #393815
  • 残念だがお前とスーザンは結婚できない。 Đáng tiếc thay, mày và Susan không thể kết hôn.Tatoeba #169273
  • お前が子供のような振る舞いをするなら子供として扱われるぞ。 Nếu bạn hành xử như trẻ con, bạn sẽ bị đối xử như trẻ con.Tatoeba #226979
  • 「みろ、お前のお陰でフラれまくりだぞ」「そう?日頃の行いのせいじゃない?」 "Nhìn đi! Nhờ mày mà tao suốt ngày bị "đá" thôi!" "Vậy sao? Chẳng phải đấy là do thói quen hằng ngày của mày còn gì?"Tatoeba #77005
  • お前ならうまくやれるよ。 Tôi biết bạn làm được mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226972

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.