お世話になる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của お世話になる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to receive favor; to receive assistance; to receive help; to be looked after; to be taken care of (lịch sự)
Cách viết khác: 御世話になる
Cách chia của お世話になる
| Thể lịch sự (ます) | お世話になります |
| Thể て | お世話になって |
| Quá khứ (た) | お世話になった |
| Phủ định (ない) | お世話にならない |
| Khả năng | お世話になれる |
| Ý chí (よう) | お世話になろう |
| Điều kiện (ば) | お世話になれば |
| Bị động | お世話になられる |
| Sai khiến | お世話にならせる |
| Mệnh lệnh | お世話になれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với お世話になる
- いろいろお世話になりました。 Bạn đã giúp đỡ tôi rất nhiều.Tatoeba #228450
- 大変お世話になりました。 Bạn đã giúp đỡ tôi rất nhiều.Tatoeba #137273
- 先日は、大変お世話になりました。 Hôm qua bạn đã giúp đỡ tôi rất nhiều.Tatoeba #141471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).