TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おる

JLPT N3 từ thông dụng
oru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của おる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be (animate); to be; to exist (khiêm nhường ngữ)
  • Trợ động từ to be ...-ing
  • Trợ động từ to have ...-ed; to be ...-ed
  • Hậu tố to (have the audacity to) do

Cách viết khác: 居る

Cách chia của おる

Thể lịch sự (ます)おります
Thể ておって
Quá khứ (た)おった
Phủ định (ない)おらない
Khả năngおれる
Ý chí (よう)おろう
Điều kiện (ば)おれば
Bị độngおられる
Sai khiếnおらせる
Mệnh lệnhおれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với おる

  • 楽しみにしております。 Tôi mong đợi điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184148

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.