おる
Nghĩa của おる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be (animate); to be; to exist (khiêm nhường ngữ)
- Trợ động từ to be ...-ing
- Trợ động từ to have ...-ed; to be ...-ed
- Hậu tố to (have the audacity to) do
Cách viết khác: 居る
Cách chia của おる
| Thể lịch sự (ます) | おります |
| Thể て | おって |
| Quá khứ (た) | おった |
| Phủ định (ない) | おらない |
| Khả năng | おれる |
| Ý chí (よう) | おろう |
| Điều kiện (ば) | おれば |
| Bị động | おられる |
| Sai khiến | おらせる |
| Mệnh lệnh | おれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với おる
- 楽しみにしております。 Tôi mong đợi điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184148
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.