おまわり
omawari
giọng máy của trình duyệt
おまわり nghĩa là cảnh sát.
Nghĩa của おまわり
Danh từ
- khẩu ngữ Cảnh sát.
Cách viết khác: お巡り, お回り, お廻り, 御廻り, 御巡り, 御回り
Từ liên quan với おまわり
Từ ghép có おまわり
- おまわりさん — Cảnh sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ police officer; cop (khẩu ngữ)
- Danh từ walking in a circle (dog trick)
- Danh từ side dish (eaten with rice) (cổ)
Câu hỏi thường gặp
おまわり nghĩa là gì?
おまわり (danh từ) nghĩa là cảnh sát.
おまわり đọc là gì?
おまわり đọc là おまわり (romaji: omawari).