おぶう
obuu
giọng máy của trình duyệt
おぶう nghĩa là cõng.
Nghĩa của おぶう
Động từ
- Cõng.
Cách viết khác: 負ぶう
Cách chia của おぶう
| Thể lịch sự (ます) | おぶいます |
| Thể て | おぶって |
| Quá khứ (た) | おぶった |
| Phủ định (ない) | おぶわない |
| Khả năng | おぶえる |
| Ý chí (よう) | おぶおう |
| Điều kiện (ば) | おぶえば |
| Bị động | おぶわれる |
| Sai khiến | おぶわせる |
| Mệnh lệnh | おぶえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to carry (a child) on one's back; to piggyback
- Động từ to take on (a job, responsibility, etc.) (cổ)
Câu hỏi thường gặp
おぶう nghĩa là gì?
おぶう (động từ) nghĩa là cõng.
おぶう đọc là gì?
おぶう đọc là おぶう (romaji: obuu).