TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おぶう

obuu giọng máy của trình duyệt

おぶう nghĩa là cõng.

Nghĩa của おぶう

Động từ

  1. Cõng.

Cách viết khác: 負ぶう

Cách chia của おぶう

Thể lịch sự (ます)おぶいます
Thể ておぶって
Quá khứ (た)おぶった
Phủ định (ない)おぶわない
Khả năngおぶえる
Ý chí (よう)おぶおう
Điều kiện (ば)おぶえば
Bị độngおぶわれる
Sai khiếnおぶわせる
Mệnh lệnhおぶえ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to carry (a child) on one's back; to piggyback
  • Động từ to take on (a job, responsibility, etc.) (cổ)

Câu hỏi thường gặp

おぶう nghĩa là gì?

おぶう (động từ) nghĩa là cõng.

おぶう đọc là gì?

おぶう đọc là おぶう (romaji: obuu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.