TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おまわりさん

JLPT N5 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
omawarisan giọng máy của trình duyệt

おまわりさん nghĩa là cảnh sát.

Nghĩa của おまわりさん

Danh từ

  1. thân mật Cảnh sát.

Cách viết khác: お巡りさん, 御巡りさん

Từ liên quan với おまわりさん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ police officer (thân mật)

Câu hỏi thường gặp

おまわりさん nghĩa là gì?

おまわりさん (danh từ) nghĩa là cảnh sát.

おまわりさん đọc là gì?

おまわりさん đọc là おまわりさん (romaji: omawarisan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.