TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おまる

omaru giọng máy của trình duyệt

おまる nghĩa là bô.

Nghĩa của おまる

Danh từ

  1. Bô.

Cách viết khác: お丸, お虎子, 御虎子, 御丸

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bedpan; chamber pot; potty

Câu hỏi thường gặp

おまる nghĩa là gì?

おまる (danh từ) nghĩa là bô.

おまる đọc là gì?

おまる đọc là おまる (romaji: omaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.