おまけ
JLPT N1 từ thông dụng
omake
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của おまけ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ something thrown in (with a purchase); something extra; free gift; freebie; giveaway
- Danh từ (giving a) discount; price reduction
- Danh từ addition; embellishment (e.g. to a story)
Cách viết khác: お負け, 御負け