TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おふくろ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ofukuro giọng máy của trình duyệt

おふくろ nghĩa là mẹ.

Nghĩa của おふくろ

Danh từ

  1. khẩu ngữ Mẹ.

Cách viết khác: お袋, お母, 御袋, オフクロ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (one's) mother (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

おふくろ nghĩa là gì?

おふくろ (danh từ) nghĩa là mẹ.

おふくろ đọc là gì?

おふくろ đọc là おふくろ (romaji: ofukuro).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.