おばさん
JLPT N5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
obasan
giọng máy của trình duyệt
おばさん nghĩa là cô, dì, bác gái, bác.
Nghĩa của おばさん
Danh từ
- Cô, dì, bác gái.
- Cô, bác (gọi phụ nữ trung niên)
Cách viết khác: 伯母さん, 叔母さん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aunt (tôn kính ngữ, thân mật)
Câu hỏi thường gặp
おばさん nghĩa là gì?
おばさん (danh từ) nghĩa là cô, dì, bác gái, bác.
おばさん đọc là gì?
おばさん đọc là おばさん (romaji: obasan).