TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おびただしい

JLPT N1 từ thông dụng
obitadashii giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của おびただしい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i large number; innumerable; great many; immense; vast

Cách viết khác: 夥しい

Cách chia của おびただしい

Phủ địnhおびただしくない
Quá khứおびただしかった
Quá khứ phủ địnhおびただしくなかった
Thể ておびただしくて
Dạng phó từ (く)おびただしく
Điều kiện (ば)おびただしければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.