おびただしい
Nghĩa của おびただしい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i large number; innumerable; great many; immense; vast
Cách viết khác: 夥しい
Cách chia của おびただしい
| Phủ định | おびただしくない |
| Quá khứ | おびただしかった |
| Quá khứ phủ định | おびただしくなかった |
| Thể て | おびただしくて |
| Dạng phó từ (く) | おびただしく |
| Điều kiện (ば) | おびただしければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).