おっぱい
từ thông dụng
oppai
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của おっぱい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boobs; boobies; breasts; tits (ngôn ngữ trẻ em, khẩu ngữ)
- Danh từ breast milk (ngôn ngữ trẻ em)
Cách viết khác: オッパイ