TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おっとせい

ottosei giọng máy của trình duyệt

おっとせい nghĩa là hải cẩu.

Nghĩa của おっとせい

Danh từ

  1. Hải cẩu.

Cách viết khác: 膃肭臍, 膃肭獣, オットセイ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fur seal (esp. the northern fur seal, Callorhinus ursinus); Alaskan fur seal

Câu hỏi thường gặp

おっとせい nghĩa là gì?

おっとせい (danh từ) nghĩa là hải cẩu.

おっとせい đọc là gì?

おっとせい đọc là おっとせい (romaji: ottosei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.