おっかない
okkanai
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của おっかない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i frightening; scary (khẩu ngữ)
- Tính từ đuôi i extreme; exaggerated; huge (cổ)
Cách chia của おっかない
| Phủ định | おっかなくない |
| Quá khứ | おっかなかった |
| Quá khứ phủ định | おっかなくなかった |
| Thể て | おっかなくて |
| Dạng phó từ (く) | おっかなく |
| Điều kiện (ば) | おっかなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).