おだてる
Nghĩa của おだてる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to flatter; to soft-soap; to sweet talk; to cajole; to instigate
Cách viết khác: 煽てる
Cách chia của おだてる
| Thể lịch sự (ます) | おだてます |
| Thể て | おだてて |
| Quá khứ (た) | おだてた |
| Phủ định (ない) | おだてない |
| Khả năng | おだてられる |
| Ý chí (よう) | おだてよう |
| Điều kiện (ば) | おだてれば |
| Bị động | おだてられる |
| Sai khiến | おだてさせる |
| Mệnh lệnh | おだてろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).