おせっかい
từ thông dụng
osekkai
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của おせっかい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na meddling; meddlesomeness; nosiness; interference; officiousness
- Danh từ meddler; buttinsky; busybody
Cách viết khác: お節介, 御節介