TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おじさん

JLPT N5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ojisan giọng máy của trình duyệt

おじさん nghĩa là bác, chú.

Nghĩa của おじさん

Danh từ

  1. tôn kính ngữ, thân mật Bác, chú.

Cách viết khác: 伯父さん, 叔父さん, 小父さん, オジサン, オジさん

Câu ví dụ với おじさん

  • 叔父さんは若くないが健康です。 Tuy chú của tôi không còn trẻ nhưng ông vẫn rất khỏe mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147935

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uncle (tôn kính ngữ, thân mật)
  • Danh từ old man; mister (thân mật)
  • Danh từ manybar goatfish (Parupeneus multifasciatus)

Câu hỏi thường gặp

おじさん nghĩa là gì?

おじさん (danh từ) nghĩa là bác, chú.

おじさん đọc là gì?

おじさん đọc là おじさん (romaji: ojisan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.