おじさん
おじさん nghĩa là bác, chú.
Nghĩa của おじさん
Danh từ
- tôn kính ngữ, thân mật Bác, chú.
Cách viết khác: 伯父さん, 叔父さん, 小父さん, オジサン, オジさん
Câu ví dụ với おじさん
- 叔父さんは若くないが健康です。 Tuy chú của tôi không còn trẻ nhưng ông vẫn rất khỏe mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147935
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uncle (tôn kính ngữ, thân mật)
- Danh từ old man; mister (thân mật)
- Danh từ manybar goatfish (Parupeneus multifasciatus)
Câu hỏi thường gặp
おじさん nghĩa là gì?
おじさん (danh từ) nghĩa là bác, chú.
おじさん đọc là gì?
おじさん đọc là おじさん (romaji: ojisan).