TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おじいさん

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ojiisan giọng máy của trình duyệt

おじいさん nghĩa là ông, ông già.

Nghĩa của おじいさん

Danh từ

  1. Ông.
  2. Ông già.

Cách viết khác: お祖父さん, お爺さん, 御爺さん, 御祖父さん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grandfather
  • Danh từ male senior-citizen; old man

Câu hỏi thường gặp

おじいさん nghĩa là gì?

おじいさん (danh từ) nghĩa là ông, ông già.

おじいさん đọc là gì?

おじいさん đọc là おじいさん (romaji: ojiisan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.