おじいさん
ojiisan
giọng máy của trình duyệt
おじいさん nghĩa là ông, ông già.
Nghĩa của おじいさん
Danh từ
- Ông.
- Ông già.
Cách viết khác: お祖父さん, お爺さん, 御爺さん, 御祖父さん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grandfather
- Danh từ male senior-citizen; old man
Câu hỏi thường gặp
おじいさん nghĩa là gì?
おじいさん (danh từ) nghĩa là ông, ông già.
おじいさん đọc là gì?
おじいさん đọc là おじいさん (romaji: ojiisan).