おしゃべり
おしゃべり nghĩa là tán gẫu, nói chuyện.
Nghĩa của おしゃべり
Danh từ
- Tán gẫu, nói chuyện.
Cách viết khác: お喋り, 御喋り
Câu ví dụ với おしゃべり
- 教室でおしゃべりをしてはいかん。 Không được nói chuyện trong lớp học.Tatoeba #180185
- 彼は20歳になったのに、まだ女の子とおしゃべりすることに臆病だ。 Anh ta đã 20 tuổi nhưng vẫn còn nhát gái.Tatoeba #115189
- 黙りなさい、このおしゃべり。 Im mồm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80030
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chattering; talk; idle talk; chat; chitchat
- Tính từ đuôi na chatty; talkative; chatterbox; blabbermouth
Câu hỏi thường gặp
おしゃべり nghĩa là gì?
おしゃべり (danh từ) nghĩa là tán gẫu, nói chuyện.
おしゃべり đọc là gì?
おしゃべり đọc là おしゃべり (romaji: oshaberi).