TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おしゃぶり

oshaburi giọng máy của trình duyệt

おしゃぶり nghĩa là núm vú giả, ti giả.

Nghĩa của おしゃぶり

Danh từ

  1. Núm vú giả, ti giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teething ring; pacifier; dummy
  • Danh từ blowjob (tiếng lóng, thô tục)

Câu hỏi thường gặp

おしゃぶり nghĩa là gì?

おしゃぶり (danh từ) nghĩa là núm vú giả, ti giả.

おしゃぶり đọc là gì?

おしゃぶり đọc là おしゃぶり (romaji: oshaburi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.