TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おかげさまで

JLPT N2 từ thông dụng
okagesamade giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của おかげさまで

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ thankfully; fortunately; luckily; by God's grace; under the gods' shadow (lịch sự)
  • Cụm từ thanks to your (his, their, everyone's, etc.) kindness; thanks to your assistance; thanks to your support; thanks to your efforts (lịch sự)

Cách viết khác: お陰様で, お蔭様で, お陰さまで, おかげ様で, 御陰様で, 御蔭様で

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.