おかげさまで
JLPT N2 từ thông dụng
okagesamade
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của おかげさまで
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ thankfully; fortunately; luckily; by God's grace; under the gods' shadow (lịch sự)
- Cụm từ thanks to your (his, their, everyone's, etc.) kindness; thanks to your assistance; thanks to your support; thanks to your efforts (lịch sự)
Cách viết khác: お陰様で, お蔭様で, お陰さまで, おかげ様で, 御陰様で, 御蔭様で