おおたか
ōtaka
giọng máy của trình duyệt
おおたか nghĩa là ưng ngỗng.
Nghĩa của おおたか
Danh từ
- Ưng ngỗng.
Cách viết khác: 大鷹, オオタカ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ northern goshawk (Accipiter gentilis)
- Danh từ female hawk (or falcon)
- Danh từ falconry (using a northern goshawk) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
おおたか nghĩa là gì?
おおたか (danh từ) nghĩa là ưng ngỗng.
おおたか đọc là gì?
おおたか đọc là おおたか (romaji: ōtaka).