TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おおたか

ōtaka giọng máy của trình duyệt

おおたか nghĩa là ưng ngỗng.

Nghĩa của おおたか

Danh từ

  1. Ưng ngỗng.

Cách viết khác: 大鷹, オオタカ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ northern goshawk (Accipiter gentilis)
  • Danh từ female hawk (or falcon)
  • Danh từ falconry (using a northern goshawk) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

おおたか nghĩa là gì?

おおたか (danh từ) nghĩa là ưng ngỗng.

おおたか đọc là gì?

おおたか đọc là おおたか (romaji: ōtaka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.