おおきに
ōkini
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của おおきに
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ greatly; very much
- Thán từ thanks a lot
Cách viết khác: 大きに