えのき
enoki
giọng máy của trình duyệt
えのき nghĩa là cơm nguội.
Nghĩa của えのき
Danh từ
- Cơm nguội.
Cách viết khác: 榎, 朴, エノキ
Từ ghép có えのき
- えのきたけ — Nấm kim châm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Japanese hackberry (Celtis sinensis var. japonica); Chinese nettle tree
- Danh từ enoki mushroom (Flammulina velutipes); winter mushroom; velvet shank; enokitake; enokidake (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
えのき nghĩa là gì?
えのき (danh từ) nghĩa là cơm nguội.
えのき đọc là gì?
えのき đọc là えのき (romaji: enoki).