TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

えび

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ebi giọng máy của trình duyệt

えび nghĩa là tôm.

Nghĩa của えび

Danh từ

  1. Tôm.

Cách viết khác: 海老, 蝦, 蛯, 鰕, エビ

Câu ví dụ với えび

  • 海老で鯛を釣る。 Thả con săn sắt bắt con cá rô.Tatoeba #185014

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prawn; shrimp; lobster

Câu hỏi thường gặp

えび nghĩa là gì?

えび (danh từ) nghĩa là tôm.

えび đọc là gì?

えび đọc là えび (romaji: ebi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.