えっと
JLPT N2 từ thông dụng
etto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của えっと
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ let me see; well; errr ...; uhh ...
Cách viết khác: えと, えーと, えーっと, え〜と, ええと, ええっと, えーーっと, えーーーっと, えーーーーっと