うんと
unto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của うんと
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ a great deal; very much; a lot (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ with a great amount of effort (từ tượng thanh/tượng hình, cổ)