うんざり
うんざり nghĩa là chán.
Nghĩa của うんざり
Phó từ
- từ tượng thanh/tượng hình Chán.
Cách viết khác: ウンザリ
Câu ví dụ với うんざり
- 私はここで働くのもううんざりだ。 Tôi chán làm việc ở đây rồi.Tatoeba #161060
- 君にはうんざりしたよ。 Tôi chán ngấy anh rồi.Tatoeba #178687
- もう、あいつのセンスの悪さにはウンザリするよ。 Tôi phát bệnh và chán nản vì sự thiếu thẩm mỹ của hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194572
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ tedious; boring; being fed up with (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
うんざり nghĩa là gì?
うんざり (phó từ) nghĩa là chán.
うんざり đọc là gì?
うんざり đọc là うんざり (romaji: unzari).