TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

うんざり

JLPT N1 từ thông dụng
unzari giọng máy của trình duyệt

うんざり nghĩa là chán.

Nghĩa của うんざり

Phó từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Chán.

Cách viết khác: ウンザリ

Câu ví dụ với うんざり

  • 私はここで働くのもううんざりだ。 Tôi chán làm việc ở đây rồi.Tatoeba #161060
  • 君にはうんざりしたよ。 Tôi chán ngấy anh rồi.Tatoeba #178687
  • もう、あいつのセンスの悪さにはウンザリするよ。 Tôi phát bệnh và chán nản vì sự thiếu thẩm mỹ của hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194572

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ tedious; boring; being fed up with (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

うんざり nghĩa là gì?

うんざり (phó từ) nghĩa là chán.

うんざり đọc là gì?

うんざり đọc là うんざり (romaji: unzari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.