TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

うるかす

urukasu giọng máy của trình duyệt

うるかす nghĩa là ngâm.

Nghĩa của うるかす

Động từ

  1. Ngâm.

Cách viết khác: 潤かす

Cách chia của うるかす

Thể lịch sự (ます)うるかします
Thể てうるかして
Quá khứ (た)うるかした
Phủ định (ない)うるかさない
Khả năngうるかせる
Ý chí (よう)うるかそう
Điều kiện (ば)うるかせば
Bị độngうるかされる
Sai khiếnうるかさせる
Mệnh lệnhうるかせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to soak; to steep; to macerate

Câu hỏi thường gặp

うるかす nghĩa là gì?

うるかす (động từ) nghĩa là ngâm.

うるかす đọc là gì?

うるかす đọc là うるかす (romaji: urukasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.