うめく
うめく nghĩa là rên rỉ.
Nghĩa của うめく
Động từ
- Rên rỉ.
Cách viết khác: 呻く
Cách chia của うめく
| Thể lịch sự (ます) | うめきます |
| Thể て | うめいて |
| Quá khứ (た) | うめいた |
| Phủ định (ない) | うめかない |
| Khả năng | うめける |
| Ý chí (よう) | うめこう |
| Điều kiện (ば) | うめけば |
| Bị động | うめかれる |
| Sai khiến | うめかせる |
| Mệnh lệnh | うめけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với うめく
- 樫の老木が嵐にうめいている。 Cây sồi già rên rỉ trong cơn bão.Tatoeba #184115
- その男は苦痛でうめいた。 Người đàn ông đó đã rên rỉ trong đau đớn.Tatoeba #208073
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to moan; to groan
Câu hỏi thường gặp
うめく nghĩa là gì?
うめく (động từ) nghĩa là rên rỉ.
うめく đọc là gì?
うめく đọc là うめく (romaji: umeku).