うなじ
unaji
giọng máy của trình duyệt
うなじ nghĩa là gáy, ót.
Nghĩa của うなじ
Danh từ
- Gáy, ót.
Cách viết khác: 項
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nape (of the neck); nucha
Câu hỏi thường gặp
うなじ nghĩa là gì?
うなじ (danh từ) nghĩa là gáy, ót.
うなじ đọc là gì?
うなじ đọc là うなじ (romaji: unaji).