うつむく
Nghĩa của うつむく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hang one's head; to look down; to cast one's eyes downward
Cách viết khác: 俯く, うつ向く, 俯向く
Cách chia của うつむく
| Thể lịch sự (ます) | うつむきます |
| Thể て | うつむいて |
| Quá khứ (た) | うつむいた |
| Phủ định (ない) | うつむかない |
| Khả năng | うつむける |
| Ý chí (よう) | うつむこう |
| Điều kiện (ば) | うつむけば |
| Bị động | うつむかれる |
| Sai khiến | うつむかせる |
| Mệnh lệnh | うつむけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).