TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

うつむく

từ thông dụng
utsumuku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của うつむく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hang one's head; to look down; to cast one's eyes downward

Cách viết khác: 俯く, うつ向く, 俯向く

Cách chia của うつむく

Thể lịch sự (ます)うつむきます
Thể てうつむいて
Quá khứ (た)うつむいた
Phủ định (ない)うつむかない
Khả năngうつむける
Ý chí (よう)うつむこう
Điều kiện (ば)うつむけば
Bị độngうつむかれる
Sai khiếnうつむかせる
Mệnh lệnhうつむけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.