うっぷ
uppu
giọng máy của trình duyệt
うっぷ nghĩa là sự ợ.
Nghĩa của うっぷ
Danh từ
- từ tượng thanh/tượng hình Sự ợ.
Từ liên quan với うっぷ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ burp; belch (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
うっぷ nghĩa là gì?
うっぷ (danh từ) nghĩa là sự ợ.
うっぷ đọc là gì?
うっぷ đọc là うっぷ (romaji: uppu).