うっかり
Nghĩa của うっかり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ carelessly; thoughtlessly; inadvertently (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ウッカリ
Câu ví dụ với うっかり
- 皆が私のうっかりした間違いを責めるのです。 Mọi người khiển trách sai lầm của tôi.Tatoeba #185007
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).