うちわ
Nghĩa của うちわ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uchiwa; type of traditional Japanese handheld fan
Cách viết khác: 団扇
Câu ví dụ với うちわ
- ちなみに、この部屋には冷房設備なんて物は何も無い。あるのはうちわだけ。 Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.Tatoeba #76567
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).