いろんな
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ironna
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của いろんな
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên thể từ various; a variety of; all sorts of; many (different) (khẩu ngữ)
Cách viết khác: 色んな