いろいろ
いろいろ nghĩa là khác nhau, nhiều.
Nghĩa của いろいろ
Tính từ đuôi na
- Khác nhau, nhiều.
Cách viết khác: 色々, 色色, 色いろ
Câu ví dụ với いろいろ
- いろいろお世話になりました。 Bạn đã giúp đỡ tôi rất nhiều.Tatoeba #228450
- 彼はいろいろな人種の人とコンタクトを取っている。 Anh ta tiếp xúc với nhiều loại người.Tatoeba #395857
- ワインにはいろいろなタイプがあり、それによって育成の仕方もさまざまです。 Rượu vang có nhiều loại, và tùy vào từng loại rượu thì cũng sẽ có những cách ủ khác nhau.Tatoeba #74317
- いろいろ考えてみると私の主観ですが、プレゼントはどれだけ気持ちがこめられているかで価値がかわってくるのだと思います。 Sau khi suy nghĩ rất nhiều, và đây chỉ là ý kiến của riêng tôi tôi, nhưng tôi nghĩ giá trị của một món quà sẽ thay đổi tùy thuộc vào việc có bao nhiêu tình cảm được đặt vào trong món quà đó.Tatoeba #74753
- 私はいろいろな布を買った。 Tôi đã mua nhiều loại vải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161335
- 人生にはいろいろ耐えるべき苦労がある。 Trong cuộc sống, bạn phải chịu đựng những khó khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144024
- あなたの学校生活についてもっと色々知りたい。 Tôi muốn biết thêm về cuộc sống học đường của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233402
- あのボールにはいろいろなキャンディが入っている。 Cái tô có rất nhiều loại kẹo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231249
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na various; a variety of; all sorts of; many (different)
- Phó từ variously; in various ways; in many ways
- Danh từ various things; this and that
Câu hỏi thường gặp
いろいろ nghĩa là gì?
いろいろ (tính từ đuôi na) nghĩa là khác nhau, nhiều.
いろいろ đọc là gì?
いろいろ đọc là いろいろ (romaji: iroiro).