いるか
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
iruka
giọng máy của trình duyệt
いるか nghĩa là cá heo.
Nghĩa của いるか
Danh từ
- Cá heo.
Cách viết khác: 海豚, イルカ
Từ ghép có いるか
- ばんどういるか — Cá heo mũi chai.
- ようすこうかわいるか — Cá heo sông Trường Giang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dolphin (or other small toothed whales, incl. porpoises, belugas, etc.)
Câu hỏi thường gặp
いるか nghĩa là gì?
いるか (danh từ) nghĩa là cá heo.
いるか đọc là gì?
いるか đọc là いるか (romaji: iruka).