いりおもてやまねこ
tên riêng
iriomoteyamaneko
giọng máy của trình duyệt
いりおもてやまねこ nghĩa là mèo iriomote.
Nghĩa của いりおもてやまねこ
Danh từ
- Mèo Iriomote.
Cách viết khác: 西表山猫, イリオモテヤマネコ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Iriomote cat (Prionailurus bengalensis iriomotensis)
Câu hỏi thường gặp
いりおもてやまねこ nghĩa là gì?
いりおもてやまねこ (danh từ) nghĩa là mèo iriomote.
いりおもてやまねこ đọc là gì?
いりおもてやまねこ đọc là いりおもてやまねこ (romaji: iriomoteyamaneko).