いらいら
Nghĩa của いらいら
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ to get irritated; to get annoyed; to be on the edge; to fret; to lose patience (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: 苛々, 苛苛, 刺々, 刺刺, イライラ
Câu ví dụ với いらいら
- 君は僕にとてもいらいらしている。 Bạn không thân thiện với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4741
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.