TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いつ頃(ごろ)

từ thông dụng
いつごろitsugoro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀ THỜI KHOẢNH 頃 khoảnh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà thời khoảnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của いつ頃

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ about when; about what time; how soon

Cách viết khác: 何時頃, 何時ごろ

Câu ví dụ với いつ頃

  • 初来日はいつ頃でしたか? Bạn đến Nhật Bản lần đầu tiên khi nào?Tatoeba #9812343
  • フランス語を習い始めたのはいつ頃なの? Bạn bắt đầu học tiếng Pháp từ khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9250705

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.