いとこ
JLPT N3 từ thông dụng
itoko
giọng máy của trình duyệt
いとこ nghĩa là anh họ, chị họ.
Nghĩa của いとこ
Danh từ
- Anh họ, chị họ.
Cách viết khác: 従兄弟, じゅうけいてい
Từ liên quan với いとこ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cousin (male)
Câu hỏi thường gặp
いとこ nghĩa là gì?
いとこ (danh từ) nghĩa là anh họ, chị họ.
いとこ đọc là gì?
いとこ đọc là いとこ (romaji: itoko).