TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いたわる

JLPT N1 từ thông dụng
itawaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của いたわる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pity; to sympathize with; to sympathise with; to treat with sympathy; to console
  • Động từ to tend to (e.g. an injury); to care for; to nurse; to soothe
  • Động từ to appreciate; to recognize (someone's efforts); to reward for

Cách viết khác: 労る, 労わる

Cách chia của いたわる

Thể lịch sự (ます)いたわります
Thể ていたわって
Quá khứ (た)いたわった
Phủ định (ない)いたわらない
Khả năngいたわれる
Ý chí (よう)いたわろう
Điều kiện (ば)いたわれば
Bị độngいたわられる
Sai khiếnいたわらせる
Mệnh lệnhいたわれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.