いたわる
Nghĩa của いたわる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pity; to sympathize with; to sympathise with; to treat with sympathy; to console
- Động từ to tend to (e.g. an injury); to care for; to nurse; to soothe
- Động từ to appreciate; to recognize (someone's efforts); to reward for
Cách viết khác: 労る, 労わる
Cách chia của いたわる
| Thể lịch sự (ます) | いたわります |
| Thể て | いたわって |
| Quá khứ (た) | いたわった |
| Phủ định (ない) | いたわらない |
| Khả năng | いたわれる |
| Ý chí (よう) | いたわろう |
| Điều kiện (ば) | いたわれば |
| Bị động | いたわられる |
| Sai khiến | いたわらせる |
| Mệnh lệnh | いたわれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).