いたどり
tên riêng
itadori
giọng máy của trình duyệt
いたどり nghĩa là cốt khí.
Nghĩa của いたどり
Danh từ riêng
- Cốt khí.
Cách viết khác: 虎杖, イタドリ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Japanese knotweed (Reynoutria japonica); flowering bamboo
Câu hỏi thường gặp
いたどり nghĩa là gì?
いたどり (danh từ riêng) nghĩa là cốt khí.
いたどり đọc là gì?
いたどり đọc là いたどり (romaji: itadori).