いたす
いたす nghĩa là làm.
Nghĩa của いたす
Động từ
- khiêm nhường ngữ Làm.
Cách viết khác: 致す
Cách chia của いたす
| Thể lịch sự (ます) | いたします |
| Thể て | いたして |
| Quá khứ (た) | いたした |
| Phủ định (ない) | いたさない |
| Khả năng | いたせる |
| Ý chí (よう) | いたそう |
| Điều kiện (ば) | いたせば |
| Bị động | いたされる |
| Sai khiến | いたさせる |
| Mệnh lệnh | いたせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với いたす
- 明日、電話でご連絡いたします。 Ngày mai tôi sẽ liên lạc với bạn qua điện thoại.Tatoeba #234460
- お飲み物はどういたしますか。 Bạn muốn uống gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227404
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to do (khiêm nhường ngữ)
Câu hỏi thường gặp
いたす nghĩa là gì?
いたす (động từ) nghĩa là làm.
いたす đọc là gì?
いたす đọc là いたす (romaji: itasu).